genus sinanthropus

genus sinanthropus

A scientist carefully examines a fossil skull of genus Sinanthropus.

Định nghĩa

Danh từ riêng (Proper noun): - Chi Sinanthropus: Một chi (genus) trong phân loại sinh học, trước đây được dùng để xếp loại Người Bắc Kinh (Peking man). Tên gọi này hiện nay không còn được sử dụng trong phân loại hiện đại; các hóa thạch này thường được xếp vào chi Homo (chi Người).

dụ sử dụng
  • (Chi Sinanthropus từng được cho tổ tiên trực tiếp của người hiện đại.)
  • (Các hóa thạch được phân loại dưới chi Sinanthropus đã được tìm thấy trong hệ thống hang động Chu Khẩu ĐiếmTrung Quốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "formerly assigned to genus Sinanthropus": trước đây được xếp vào chi Sinanthropus.
    • Many early hominid fossils were formerly assigned to genus Sinanthropus before reclassification. (Nhiều hóa thạch người vượn cổ trước đây được xếp vào chi Sinanthropus trước khi được phân loại lại.)
Biến thể từ gần giống
  • Sinanthropus pekinensis (danh từ): tên loài cụ thể của Người Bắc Kinh, thuộc chi Sinanthropus.
    • Sinanthropus pekinensis is the species name given to the Peking man fossils. (Sinanthropus pekinensis tên loài được đặt cho các hóa thạch Người Bắc Kinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Homo erectus pekinensis: tên gọi hiện đại thay thế cho Sinanthropus pekinensis trong phân loại hiện tại.
    • The Peking man is now classified as Homo erectus pekinensis, not genus Sinanthropus. (Người Bắc Kinh hiện nay được phân loại Homo erectus pekinensis, không phải chi Sinanthropus.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan. Thuật ngữ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh khoa học cổ sinh vật học.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan. "Genus Sinanthropus" một thuật ngữ chuyên ngành, không phải thành ngữ thông dụng.